Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đính kèm" (1)
đính kèm

Tiếng Anh
Danh từattachment
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
Từ liên quan "đính kèm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đính kèm" (1)
tập tin được đính kèm trong mail
File is attached to email
